Nghĩa của từ "take an exam" trong tiếng Việt
"take an exam" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
take an exam
US /teɪk ən ɪɡˈzæm/
UK /teɪk ən ɪɡˈzæm/
Cụm từ
làm bài kiểm tra, thi
to undergo a formal test of knowledge or ability
Ví dụ:
•
I have to take an exam in history next week.
Tôi phải làm bài kiểm tra lịch sử vào tuần tới.
•
Students will take an exam at the end of the semester.
Sinh viên sẽ làm bài kiểm tra vào cuối học kỳ.
Từ liên quan: